请输入您要查询的越南语单词:
单词
khắc tinh
释义
khắc tinh
克星 <迷信的人用五 行相生相克的道理推论, 认为有些人的命运是相克的, 把相克的人叫做克星。>
cú mèo là khắc tinh của loài chuột.
猫头鹰是鼠类的克星。
随便看
hương kiểm
Hương kịch
hương liệu
hương lân
hương lão
hương lý
hương lệ
nhừ rồi
nhừ tử
nhừ đòn
nhử
nhử hổ xa rừng
nhửng
nhửng nhửng
nhử địch ra xa căn cứ
những
những cái như vậy
những là
những mong sao
những ngày cuối năm
những ngày qua
những ngày sắp tới
những ngày đó
những ngày ấy
những người sống sót
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 11:29:22