请输入您要查询的越南语单词:
单词
co được dãn được
释义
co được dãn được
能屈能伸 <能弯曲也能伸展, 指人在不得志的时候能忍耐, 在得志的时候能施展他的抱负。从前没有志气的人在恶势力面前屈服, 常用这句话解嘲。>
随便看
đuểnh đoảng
đuốc
đuốc cành thông
đuốc hoa
đuốc tuệ
đuối
đuối cân
đuối hơi
đuối lý
đuối sức
đuổi
đuổi bắt
đuổi chẳng được, tha làm phúc
đuổi cá xuống vực, xua chim về rừng
đuổi gà mắng chó
đuổi kịp
đuổi kịp và vượt qua
đuổi nhanh cho kịp
đuổi ra
đuổi ra khỏi
đuổi ra khỏi nhà
đuổi riết
đuổi sát
đuổi theo
đuổi tà ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 9:07:12