请输入您要查询的越南语单词:
单词
co vòi
释义
co vòi
缩鼻子。
转
畏缩不前 <畏惧怯懦, 不敢前进。>
mới gặp một ít khó khăn là co vòi lại.
才碰到一点小困难就畏缩不前。
随便看
khai trai
khai triển
khai trí
khai trương
khai trường
khai trừ
khai tâm
khai tông minh nghĩa
khai tạo
khai tịch
khai tử
khai vị
khai xuân
khai ân
khai đao
khai điếu
khai đạo
khai ấn
khai ấp
kha khá
Kha Lan
Kha lão hội
Kha Lặc
kham
kham bố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:51:21