请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy quay đĩa
释义
máy quay đĩa
唱机 <留声机和电唱机的统称。>
电唱机; 电转儿 <用电动机做动力, 并使用电唱头和扩音器的留声机。有的地区叫电转儿。>
留声机 <把录在唱片上的声音放出来的机器。有的地区叫话匣子。>
随便看
nước đang phát triển
nước đá
nước đá bào
nước đái
nước đái quỷ
nước đái trâu, mồ hôi ngựa
nước đá nhân tạo
nước đã mất
nước đôi
nước đường
nước đậu xanh
nước đắng
nước đến chân mới nhảy
nước đọng
nước đối địch
nước đồng minh
nước đổ khó hốt
nước đổ lá khoai
nước đổ đầu vịt
nước độc
nước độc lập
nước đục béo cò
nước ấm
nước ối
nướng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 7:09:14