请输入您要查询的越南语单词:
单词
trú đông
释义
trú đông
过冬 <度过冬天。>
loài nhạn mỗi năm đều đến đây trú đông.
大雁每年都来这儿过冬。
随便看
ruột gan đứt đoạn
ruột già
ruột hồi
ruột kết
ruột máy đồng hồ
ruột nan
ruột như lửa đốt
ruột non
ruột phích
ruột rối như tơ vò
ruột rỗng
ruột sấy
ruột thịt
ruột trên
ruột tượng
ruột xe
ruột đầu
ruột đặc
Rwanda
rà
rài
rài rài
rài rạc
ràn
ràng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:15:53