请输入您要查询的越南语单词:
单词
trút hết
释义
trút hết
发泄 <尽量发出(情欲或不满情绪)。>
倾倒 <倒转或倾斜容器使里面的东西全部出来。>
trong lúc than vãn, cô ấy đã trút hết những nỗi khổ chất chứa trong lòng.
在诉苦会上她把那一肚子的苦水都倾倒出来了。
随便看
biển thủ
biển tiểu
biển trong đất liền
biển tình
biển xa
biển xanh
biển xanh thành nương dâu
biển Ê-giê
Biển Đen
Biển Đỏ
biển đông
biển đậu
biển đề tên
biển động
biển Ả-rập
biểu
biểu bì
biểu bì thực vật
biểu bảng báo cáo
biểu ca
biểu chương
biểu cảm
biểu diễn
biểu diễn kỹ thuật
biểu diễn ngoài phố chợ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 0:50:41