请输入您要查询的越南语单词:
单词
trút hết
释义
trút hết
发泄 <尽量发出(情欲或不满情绪)。>
倾倒 <倒转或倾斜容器使里面的东西全部出来。>
trong lúc than vãn, cô ấy đã trút hết những nỗi khổ chất chứa trong lòng.
在诉苦会上她把那一肚子的苦水都倾倒出来了。
随便看
khối xương cổ chân
khối ê-líp
khối đất
khối đồng minh
khốn
khốn bách
khốn cùng
khốn cực
khống
khống chế
khống chế sinh đẻ
khống cáo
khốn khó
khốn kiệt
khốn nhưng
khốn nạn
khốn nỗi
khốn ách
khốn đốn
khố rách áo ôm
khố vải vá áo vóc
khổ
khổ bởi
khổ chiến
khổ chủ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 23:49:31