请输入您要查询的越南语单词:
单词
trăm
释义
trăm
百 <数目, 十个十。>
tỉ lệ phần trăm
百分比; 百分率。
số phần trăm; số bách phân
百分数。
vài phần trăm
百分之几。
百<比喻很多; 多种多样的; 各种的。>
trăm họ
百姓。
百 <所有; 一切; 凡。>
trăm sông đổ về biển
百川归海。
随便看
hậu quả xấu
hậu sanh khả uý
hậu sinh
hậu sinh khả uý
hậu sinh tiểu tử
hậu sản
hậu sự
hậu thiên
hậu thuẫn
hậu thân
hậu thất
hậu thẩm
hậu thế
hậu thổ
hậu tiến
hậu tra
hậu trường
hậu tuyển nhân
hậu tình
hậu tạ
hậu Tấn
hậu tập
hậu tố
hậu tự
hậu viện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 12:19:52