请输入您要查询的越南语单词:
单词
khô quắt
释义
khô quắt
干瘪 <干而收缩, 不丰满。>
mấy chùm ớt treo trên tường bị gió thổi khô quắt lại.
墙上挂着一串串辣椒, 风吹日晒, 都已经干瘪了。
随便看
Tuy Phong
Tuy Phước
tuy rằng
tuy thế
tuy vậy
tuyên bố
tuyên bố chính thức
tuyên bố kết thúc
tuyên bố rõ ràng
tuyên bố trắng án
tuyên chiến
tuyên cáo
tuyên dương
tuyên giáo
Tuyên Hoà
Tuyên Hoá
tuyên huấn
tuyên mộ
tuyên ngôn
tuyên phán
Tuyên Quang
Tuyên Thành
tuyên thề
tuyên thệ
tuyên thệ trước khi xuất quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:33:53