请输入您要查询的越南语单词:
单词
khăn lông
释义
khăn lông
羊肚儿手巾; 毛巾。<擦脸和擦身体用的针织品, 织成后经纱拳曲, 露在表面, 质地松软而不光滑。>
随便看
mặt nạ
mặt nạ bảo hộ
mặt nạ phòng độc
mặt nạ quỷ
mặt nền
mặt pa-ra-bôn
mặt phải
mặt phẳng
mặt phẳng chéo
mặt phẳng nghiêng
mặt phẳng nằm ngang
mặt phẳng thẳng đứng
mặt phẳng tiếp xúc
mặt phẳng trực giao
mặt phẳng vuông góc
mặt phẳng ở hai đầu hình trụ
mặt phố
mặt quan trọng
mặt quen quen
mặt quạt
mặt quỷ
mặt ranh giới
mặt rồng
mặt rỗ
mặt sau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 20:40:53