请输入您要查询的越南语单词:
单词
khăn lông
释义
khăn lông
羊肚儿手巾; 毛巾。<擦脸和擦身体用的针织品, 织成后经纱拳曲, 露在表面, 质地松软而不光滑。>
随便看
gìn giữ quý trọng
gìn giữ đất đai
gì đó
gí
gò
gò bó
gò cát
Gò Công
gò má
gòn
gò ép
gò đất
gò đất nhỏ
gò đống
gò đồi
góc
góc 360 độ
góc 90 độ
góc biển
không hấp dẫn
không hầu
không hẳn
không hẳn như vậy
không hẳn vậy
không hẹn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 0:40:26