请输入您要查询的越南语单词:
单词
khăn lông
释义
khăn lông
羊肚儿手巾; 毛巾。<擦脸和擦身体用的针织品, 织成后经纱拳曲, 露在表面, 质地松软而不光滑。>
随便看
bủng dứ
bủng rệt
bủn rủn
bủn xỉn
bứ
bứa
bức
bức bách
bức bình phong
bức chân dung
bức cung
bức hiếp
bức hoành
bức hoạ
bức hoạ chim muông
bức hoạ cuộn tròn
bức hoạ cổ
bức hôn
bức hại
bức khăn
bức rức
bức thiết
bức thư
bức thư ngỏ
bức tranh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:15:08