请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưu mô
释义
mưu mô
居心 <怀着某种念头(多用于贬义)。>
手脚 <为了实现某种企图而暗中采取的行动(含贬义)。>
阴谋; 图谋 <暗中做坏事的计谋。>
鬼点子 <坏主意。>
鬼胎 <比喻不可告人的念头。>
随便看
đèn phản chiếu
đèn phức hợp
đèn pin
đèn quang
đèn quả dẻ
đèn quảng cáo
đèn ra
đèn ra-đi-ô
đèn rọi
đèn rồng
đèn sa
đèn sau
đèn sau xe
đèn soi trứng
đèn soi tứ phía
đèn sách
đèn sáng
đèn sáng mờ
đèn sừng dê
đèn thu
đèn thuỷ ngân
đèn thợ mỏ
đèn tia tử ngoại
đèn treo
đèn trên thuyền chài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 2:19:47