请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưu đồ
释义
mưu đồ
暗算 <暗中图谋伤害或陷害。>
存心 <怀着某种念头。>
祸心 <作恶的念头。>
谋划; 筹谋 <筹划; 想办法。>
企图 <图谋打算(多含贬义)。>
mưu đồ chạy trốn của quân địch đã không thực hiện được.
敌军逃跑的企图, 没有得逞。 图谋 <暗中谋划(多含贬义)。>
mưu đồ làm loạn; mưu đồ phản loạn
图谋不轨。
用心; 用意 <居心; 存心。>
随便看
biết người biết ta
biết người biết ta, trăm trận không nguy
biết nhìn người
biết nhận lỗi là tốt
biết phục thiện
biết rõ
biết rõ nội tình
biết rõ rằng
biết rộng
biết rộng hiểu nhiều
biết suy xét
biết tay
biết theo thời thế
biết thân
biết thân giữ mình
biết thân phận
biết thị phi
biết thời biết thế
biết tiếng
biết trước
biết tỏng
biết tỏng âm mưu
biết việc
biết vâng lời
biết vậy chẳng làm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 11:09:51