请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưu đồ
释义
mưu đồ
暗算 <暗中图谋伤害或陷害。>
存心 <怀着某种念头。>
祸心 <作恶的念头。>
谋划; 筹谋 <筹划; 想办法。>
企图 <图谋打算(多含贬义)。>
mưu đồ chạy trốn của quân địch đã không thực hiện được.
敌军逃跑的企图, 没有得逞。 图谋 <暗中谋划(多含贬义)。>
mưu đồ làm loạn; mưu đồ phản loạn
图谋不轨。
用心; 用意 <居心; 存心。>
随便看
hàng rời
hàng săng chết bó chiếu
hàng thanh lý
hàng thuộc da
hàng tháng
hàng thêu
hàng thêu Hồ Nam
hàng thêu Quảng Đông
hàng thêu Tô Châu
hàng thêu Ôn Châu
hàng thông thường
hàng thú
hàng thường
hàng thần
hàng thật đúng giá
hàng thịt
hàng thồ
hàng thổ cẩm
hàng thổ sản
hàng thủ công mỹ nghệ
hàng thứ
hàng thứ phẩm
hàng thừa
hàng thực phẩm miền nam
hàng tiêu dùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 11:19:12