请输入您要查询的越南语单词:
单词
mưu tính trước
释义
mưu tính trước
预谋 <做坏事之前有所谋划。特指犯人做犯法的事之前有所谋划。>
một vụ giết người có mưu tính trước.
预谋杀人
随便看
kích hoạt
kích liệt
kích lệ
kích lửa
kích nổ
kích phát
kích thích
kích thích không điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
kích thước lưng áo
kích tiến
kích tướng
kích từ
kích động
kích động gây rối
kí chủ
kí cách
kí hiệu
kí hiệu mũi tên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 11:06:37