请输入您要查询的越南语单词:
单词
khăn tay
释义
khăn tay
手巾; 手绢 ; 手绢儿; 绢子; 手帕 <随身携带的方形小块织物, 用来擦汗或擦鼻涕等。>
帨 <古时的佩巾, 像现在的手绢儿。>
随便看
vũ đạo
vơ
Vơ-gi-ni-ơ
vơ gọn
ưng lòng
ưng theo
ưng thuận
ưng thuận ngầm
ưng ý
ưu
ưu buồn
ưu hoá
ưu huệ
ưu hạng
ưu khuyết
ưu khuyết điểm
ưu lự
ưu muộn
ưu mỹ
ưu nhàn
ưu phiền
ưu phẫn
ưu sinh học
ưu sầu
ưu thắng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 6:53:41