请输入您要查询的越南语单词:
单词
khăn tay
释义
khăn tay
手巾; 手绢 ; 手绢儿; 绢子; 手帕 <随身携带的方形小块织物, 用来擦汗或擦鼻涕等。>
帨 <古时的佩巾, 像现在的手绢儿。>
随便看
hoạt động trở lại
hoạt động xã hội
hoạ tượng
hoạt ảnh
hoạ từ miệng mà ra
hoạ từ trong nhà
hoạ từ trong nội bộ
hoạ vô đơn chí
hoạ vần
hoạ đạc
hoạ đến dồn dập
hoạ đồ
hoả
hoả bài
hoả bả tiết
hoả công
hoả cấp
hoả dược
hoả giáo
hoả hoạn
hoả hình
hoả hải
hoả hầu
hoả hổ
hoả khí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 6:22:42