请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứu quốc
释义
cứu quốc
救国 <拯救祖国, 使免于危亡。>
sau sự kiện năm 1918, nhiều thanh niên đã tham gia vào phong trào kháng Nhật cứu quốc.
九一八事变后, 许多青年都参加了抗日救国运动。 救亡 <拯救祖国的危亡。>
随便看
siêu cao tần
siêu cao áp
siêu chi
siêu chính trị
siêu cấp
siêu dật
siêu giai cấp
siêu hình
siêu hạng
siêu hạt
siêu lợi nhuận
siêu nhiên
siêu nhân
siêu phàm
siêu quần
siêu sao
siêu sắc thuốc
siêu thoát
siêu thăng
siêu thị
siêu trọng
siêu trục
siêu tuyệt
siêu tân tinh
siêu vi trùng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:14:21