请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứu trợ
释义
cứu trợ
放赈 <向灾民或贫民发放救济物资。>
mở kho cứu trợ
开仓放赈。
抚恤 <(国家或组织)对因公受伤或致残的人员, 或因公牺牲以及病故的人员的家属进行安慰并给以物质帮助。>
救助 <拯救和援助。>
援手 <救助(语出《孟子·离娄上》:'嫂溺, 援之以手')。>
援助 <支援; 帮助。>
赈 ; 赈济; 救灾。<用钱或衣服、粮食等救济(灾民)。>
cứu trợ thiên tai
赈灾。
随便看
ở cuối
ở cùng
ở cùng nhau
ở cữ
ở dưng
ở dưới
ở giữa
ở goá
ở gần
ở hiền gặp lành
ở khắp nơi
ở lại
ở lại lâu
ở lại đấy
ở ngoài chính phủ
ở nhà
ở nhà chơi rông
ở nhờ
ở nước ngoài
ở phân tán
ở rải rác
ở rất gần nhau
ở rể
ở thế tương đối
ở trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/17 9:52:06