请输入您要查询的越南语单词:
单词
cứu trợ
释义
cứu trợ
放赈 <向灾民或贫民发放救济物资。>
mở kho cứu trợ
开仓放赈。
抚恤 <(国家或组织)对因公受伤或致残的人员, 或因公牺牲以及病故的人员的家属进行安慰并给以物质帮助。>
救助 <拯救和援助。>
援手 <救助(语出《孟子·离娄上》:'嫂溺, 援之以手')。>
援助 <支援; 帮助。>
赈 ; 赈济; 救灾。<用钱或衣服、粮食等救济(灾民)。>
cứu trợ thiên tai
赈灾。
随便看
thần giao cách cảm
thần Giê-hô-va
thần gió
thần giữ của
thần hiệu
thần hoá
thần Huyền Vũ
thần hôn
thần hạ
Thần Hậu
thần hệ học
thần học
thần học viện
thần hồn nát thần tính
Thần Hộ
thần hộ mệnh
thần khí
thần khúc
thần kinh
thần kinh chuyển động mắt
thần kinh cảm giác
thần kinh cảm thụ
thần kinh cột sống
thần kinh dưới lưỡi
thần kinh giao cảm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 2:50:03