请输入您要查询的越南语单词:
单词
gieo
释义
gieo
播; 播种 <撒布种子。>
gieo thành hàng
条播。
đã gieo hai mẫu lúa mạch
播了两亩地的麦子。 播撒 <撒播; 撒。>
gieo giống cây trồng
播撒树种。
gieo sớm, mạ mọc sớm
早播种, 早出苗。
点; 点播 <播种的一种方法, 每隔一定距离挖一小坑, 放入种子。也叫点种。>
gieo đậu phộng
点花生。
投 <跳进去(专指自杀行为)。>
造成; 惹下; 种下。
随便看
chó con
chó cái
chó cò
chó có váy
chó cùng rứt giậu
chó cũi
chó cậy gần nhà, gà cậy gần chuồng
chó cậy thế chủ
chó cắn Lã Động Tân
chó cắn nhau
chó cắn áo rách
chó cỏ
chó dại
chó dại cắn quàng
chó dữ
chó dữ mất láng giềng
chóe
chó ghẻ
chó giữ nhà
chó gầy hổ mặt người nuôi
chói
chói chang
chói loà
chói loá
chói loè
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 13:55:53