请输入您要查询的越南语单词:
单词
gieo
释义
gieo
播; 播种 <撒布种子。>
gieo thành hàng
条播。
đã gieo hai mẫu lúa mạch
播了两亩地的麦子。 播撒 <撒播; 撒。>
gieo giống cây trồng
播撒树种。
gieo sớm, mạ mọc sớm
早播种, 早出苗。
点; 点播 <播种的一种方法, 每隔一定距离挖一小坑, 放入种子。也叫点种。>
gieo đậu phộng
点花生。
投 <跳进去(专指自杀行为)。>
造成; 惹下; 种下。
随便看
mức thuế
mức thưởng
mức thấp nhất
mức ít nhất
mức đo lường
mức độ
mức độ khó khăn
mức độ nghiện
mức độ nhanh chậm
mức độ nặng nhẹ
mứt
mứt biển
mứt củ cải
mứt ghim
mứt hoa quả
mứt hoa quả loãng
mứt kẹo
mứt lê
mứt quả
mứt quả ghim thành xâu
mứt quả hồng
mứt táo
mứt vỏ hồng
mừng
mừng công
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 11:11:58