请输入您要查询的越南语单词:
单词
giun sán
释义
giun sán
腹内寄生虫的总称。
随便看
bị can
bịch
bị chiếm đóng
bị cho là
bị choáng
bị chua
bị chê cười
bị chồng ruồng bỏ
bị coi thường
bị cách chức
bị cáo
bị cô lập
bị cúm
bị cơm
bị cảm
bị cảm lạnh
bị cảm nắng
bị cắm sừng
bị cắn ngược
bị diệt
bị giam
bị giam hãm
bị giày vò
bị giáng chức
bị giết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:01