请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kiều
释义
Kiều
硚 <地名用字。>
Kiều Đầu (ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc).
硚头(在四川)。
Kiều Khẩu (ở Hán Khẩu, Trung Quốc).
硚口(在汉口)。 骄态。
侨民 <住在外国而保留本国国籍的居民。>
桥梁 <架在河面上, 把两岸接通的建筑物。>
随便看
ruộng cày thuê
ruộng cát
ruộng cát thấm nước
ruộng có bờ
ruộng cạn
ruộng gò
ruộng hai mùa
ruộng khô
ruộng khô cạn
ruộng không
ruộng lúa
ruộng lúa phì nhiêu
ruộng lậu
ruộng muối
ruộng màu mỡ
ruộng mảnh
ruộng mặn
ruộng mới cày lần đầu
ruộng nghêu
ruộng nuôi sò
ruộng nuôi trai
ruộng nương
ruộng nước
ruộng phần trăm
ruộng rộc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 10:59:37