请输入您要查询的越南语单词:
单词
Kiều
释义
Kiều
硚 <地名用字。>
Kiều Đầu (ở tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc).
硚头(在四川)。
Kiều Khẩu (ở Hán Khẩu, Trung Quốc).
硚口(在汉口)。 骄态。
侨民 <住在外国而保留本国国籍的居民。>
桥梁 <架在河面上, 把两岸接通的建筑物。>
随便看
chính sảnh
chính sắc
chính sử
chính sử học
chính sự
chính tang
chính tay
chính tay viết
chính thuế
chính thân
chính thê
chính thất
chính thể
chính thể chuyên chế
chính thống
chính thống đạo Nho
chính thức
chính thức bái sư
chính truyền
chính trào
chính trị
chính trị dân chủ
chính trị gia
chính trị học
chính trị khắc nghiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 17:31:57