请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu oan
释义
vu oan
攀供 <指招供的时候凭空牵扯别人。>
栽 <硬给安上。>
栽赃 <把赃物或违禁物品暗放在别人处, 诬告他犯法。>
诬 <捏造事实冤枉人。>
诬赖 <毫无根据地说别人做了坏事, 或说了坏话。>
vu oan cho người tốt
诬赖好人。 诬枉 <诬蔑冤枉。>
随便看
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
đanh khuy
đanh thép
đanh tán
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
đan lưới
đan nhiệt
đan quế
đan sa
đan sâm
đan thanh
đan trì
đan tâm
đan xen
đan áo len
đan âm
đan điền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 15:28:15