请输入您要查询的越南语单词:
单词
vu oan
释义
vu oan
攀供 <指招供的时候凭空牵扯别人。>
栽 <硬给安上。>
栽赃 <把赃物或违禁物品暗放在别人处, 诬告他犯法。>
诬 <捏造事实冤枉人。>
诬赖 <毫无根据地说别人做了坏事, 或说了坏话。>
vu oan cho người tốt
诬赖好人。 诬枉 <诬蔑冤枉。>
随便看
cây mộc liên
cây mộc qua
cây mộc tê
cây mộc tặc
cây mỡ
cây mức
cây mừng quân
cây na
cây nam mộc hương
cây nam sâm
cây ngay không sợ chết đứng
cây ngay thì bóng cũng ngay
cây nghiến
cây nghể bà
cây nghệ
cây nguyên hoa
cây nguyệt quế
cây ngành ngạnh
cây ngái
cây ngâu
cây ngò
cây ngô
cây ngô thù du
cây ngô đồng
cây ngũ cốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 14:41:27