请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ râm
释义
chỗ râm
树凉儿; 树阴凉儿 <夏天大树底下太阳照不到的地方。也说树阴凉儿。>
阴 ; 阴凉 ; 阴凉儿 <泛指空中云层密布, 不见阳光或偶见阳光的天气。>
随便看
tế
tế bào
tế bào chất
tế bào gai
tế bào học
tế bào sinh trưởng
tế bào thần kinh
tế bào trứng
tế bào tuyến
tế bần
tếch
tếch toát
Tếch-xát
Tếch-xớt
tế dung
tế khuẩn
tế khốn
tế lễ
tế lễ dọc đường
tế mộ
Tế Nam
tế nhuyễn
tế nhật
tế nhị
tế phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 14:41:30