请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ sơn đông mãi võ
释义
chỗ sơn đông mãi võ
打场子 <跑江湖的曲艺、杂技演员用敲锣鼓、吆喝等方式把观众招引来围成圆形的表演场地, 叫做打场子。>
chỗ sơn đông mãi võ.
打场子卖艺。
随便看
lần lần
lần lữa
lần lựa
lần mò
lần nào cũng đúng
lần này
lần nữa
lần ra
lần ra manh mối
lần ra ngọn ngành
lần ra đầu mối
lần theo
lần theo dấu vết
lần thần
lần thứ hai
lần thứ nhất
lần tràng hạt
lần xuất bản
lần đầu
lần đầu làm quen
lần đầu tiên
lầu
lầu bầu
lầu canh
lầu chính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:13:36