请输入您要查询的越南语单词:
单词
gán
释义
gán
抵押 <债务人把自己的财产押给债权人, 作为清偿债务的保证。>
嫁 <转移(罪名、损失、负担等)。>
抵偿 <用价值相等的事物作为赔偿或补偿。>
分配; 分派; 安排; 布置 <对一些活动做出安排。>
委托 <请别人代办。>
随便看
máy thử áp lực
máy thử điện cực
máy tiếp giữa
máy tiếp điện
máy tiết nước chân không
máy tiết phách
máy tiện
máy tiện chính xác
máy tiện gỗ
máy tiện lục giác
máy tiện răng
máy trung kế tải sóng
máy truyền hình
máy truyền thanh
máy tráng nhựa
máy trắc lượng thiên thể
máy trộn
máy trộn bê-tông
máy trộn bông
máy trộn vữa
máy trộn đất
máy trợ thính
máy trục
máy tua-bin
máy tuốt lúa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:19:20