请输入您要查询的越南语单词:
单词
gán
释义
gán
抵押 <债务人把自己的财产押给债权人, 作为清偿债务的保证。>
嫁 <转移(罪名、损失、负担等)。>
抵偿 <用价值相等的事物作为赔偿或补偿。>
分配; 分派; 安排; 布置 <对一些活动做出安排。>
委托 <请别人代办。>
随便看
ướp
ướp lạnh
ướp rượu
ướp đá
ướt
ướt dề
ướt lại
ướt như chuột lột
ướt rượt
ướt sũng
ướt sượt
ướt át
ướt đầm dề
ướt đẫm
ướt đẫm mồ hôi
ướt ướt
ườn
ưỡn
ưỡn người
ưỡn à ưỡn ẹo
ưỡn ẹo
ạ
ạch
ạch đụi
ạo ực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 22:05:47