请输入您要查询的越南语单词:
单词
gái nhảy
释义
gái nhảy
舞女 <旧社会以伴人跳舞为职业的女子, 一般受舞场雇用。>
随便看
chổi tròn quét sơn
chổi xơ quất
chổi điện
chổi điện kim thuộc
chổi điện than
chổm
chổng
chổng bốn vó
chổng chểnh
chổng gọng
chổng kềnh
chổng mông
chổng tĩ
chổng vó
chỗ
chỗ bán vé
chỗ bí mật
chỗ bẩn
chỗ bật điện
chỗ bị lỗi
chỗ bở
chỗ cao
chỗ cao ráo sáng sủa
chỗ che thân
chỗ che đậy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:34:02