请输入您要查询的越南语单词:
单词
công văn khẩn
释义
công văn khẩn
代电 <旧时一种公文形式, 文字简单, 像电报, 但作快信邮寄, 名为快邮代电, 简称代电。>
急件 <须要很快送到的紧急文件。>
随便看
họ hàng nhà mình
họ hàng nhà vua
họ hàng xa
họ Hành
họ Hách
họ Hân
họ Hãn
họ Hình
họ Hô
họ Hô Diên
họ Hùng
họ Húc
họ Hưng
họ Hương
họ Hướng
họ Hạ
họ Hạ Hầu
họ Hạng
họ Hạnh
họ Hải
họ Hầu
họ Hậu
họ Hắc
họ Hằng
họ Hề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 1:53:34