请输入您要查询的越南语单词:
单词
giãi bày tâm can
释义
giãi bày tâm can
推襟送抱 <比喻推诚相见(襟抱:指心意)。>
随便看
cả... lẫn
cả lố
cảm
cảm cách
cảm cúm
cảm cảnh
cảm cựu
cảm giác
cảm giác cân bằng
cảm giác luận
cảm giác mát
cảm giác mới mẻ
cảm giác say
cảm giác thăng bằng
cảm giác vận động
cảm giác về sự ưu việt
cảm giác đau
cảm giác đau đớn
cảm giác ấm áp
cảm gió
cảm hoài
cảm hoá
cảm hàn
cảm hận
cảm hứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 16:14:19