请输入您要查询的越南语单词:
单词
giã
释义
giã
舂 <把东西放在石臼或乳钵里捣去皮壳或捣碎。>
giã gạo.
舂米。
冲击 <撞击物体。>
杵 <用细长的东西戳或捅。>
捣 <用棍子等的一端撞击。>
giã tỏi
捣蒜。
擀 <用棍棒来回碾(使东西延展变平、变薄或变得细碎)。>
giã muối; nghiền muối
把盐擀一擀。
开炮 <比喻提出严厉的批评。>
别离 <比较长久地跟熟悉的人或地方分开。>
随便看
nhạc công
nhạc cụ
nhạc cụ cổ
nhạc cụ của thầy tu
nhạc cụ dân gian
nhạc cụ dây
nhạc cụ gõ
nhạc cụ đệm
nhạc dân tộc
Nhạc Dương
nhạc gia
nhạc giao hưởng
nhạc gió
nhạc giản phổ
nhạc hoà tấu
nhạc jazz
nhạc khí thổi
nhạc kèm
nhạc kịch
nhạc liên khúc
nhạc luật
nhạc lý
nhạc múa
nhạc mẫu
nhạc mặc niệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 1:40:11