请输入您要查询的越南语单词:
单词
công điền
释义
công điền
公田; 公地 <公家的田。>
随便看
bàn tán xôn xao
bàn tính
bàn tính như ý
bàn tời
bàn tứ tiên
bàn việc
bàn việc nước
bàn vuông
bàn vẽ
bàn xoay
bàn xằng
bàn xử án
bàn ép
bàn ê-tô
bà nó
bàn ăn
bàn ăn cơm
bàn điều khiển
bàn đu dây
bàn đào
bàn đá
bàn đèn
bàn đóng bao
bàn đạp
bàn đầu dây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 2:28:43