请输入您要查询的越南语单词:
单词
công ước
释义
công ước
公约 <条约的一种名称。一般指三个或三个以上的国家缔结的某些政治性的或关于某一专门问题的条约。>
công ước Bắc Đại Tây Dương (NATO).
北大西洋公约。
立约 <订立契约或公约。>
ký kết công ước.
立约签字
。
随便看
phạng
Phạn giáo
phạn học
phạn ngữ
phạn thư
phạn tự
phạn văn
phạn điếm
phạt
phạt bóng
phạt bổng
phạt cảnh cáo
phạt giam
phạt gián tiếp
phạt góc
phạt không tương xứng với tội
phạt không đúng tội
phạt mười một mét
phạt một người răn dạy trăm người
phạt một răn trăm
phạt nặng
phạt roi
phạt rượu
phạt thẻ đỏ
phạt tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 23:24:43