请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạt rượu
释义
phạt rượu
酒令; 酒令儿 <旧时饮酒时所做的可分输赢的游戏, 输了的人罚饮酒。>
phạt rượu.
行酒令。
chơi trò phạt rượu.
出个酒令儿。
罚酒 <多人饮酒时, 行酒令败者被罚以饮酒。>
随便看
vật kỉ niệm
vật kỳ lạ
vật kỷ niệm
vật linh luận
vật liệu
vật liệu chịu lửa
vật liệu gỗ
vật liệu hoàn chỉnh
vật liệu hỗn hợp
vật liệu may mặc
vật liệu nguyên vẹn
vật liệu pha trộn
vật liệu phụ
vật liệu thép
vật liệu xây dựng
vật liệu đá
vật luỵ
vật làm kỷ niệm
vật làm nền
vật làm tin
vật lí học
vật lý
vật lý học
vật lý trị liệu
vật lưu niệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 7:09:29