请输入您要查询的越南语单词:
单词
phạt rượu
释义
phạt rượu
酒令; 酒令儿 <旧时饮酒时所做的可分输赢的游戏, 输了的人罚饮酒。>
phạt rượu.
行酒令。
chơi trò phạt rượu.
出个酒令儿。
罚酒 <多人饮酒时, 行酒令败者被罚以饮酒。>
随便看
thù tạc
thù tử
thù ân
thù đáp
thù địch
thù ứng
thú
thú binh
thú biên
thúc
thúc bá
thúc bách
thúc béo
thúc giục
thúc mầm
thúc nảy mầm
thú con
thúc phọc
thúc phụ
thúc riết
thúc sanh
thúc sữa
thúc thủ
thúc tô
thúc ép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 20:14:58