请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bolivia
释义
Bolivia
玻利维亚 <玻利维亚南美洲西部的内陆国家, 以在1825年协助其从西班牙独立出来的西蒙·玻利维亚的名字命名。苏克雷是其法定首都和司法机关所在地, 拉巴斯兹是其行政管理中心和最大城市。人口8, 586, 443 (2003)。>
随便看
chủ nghĩa tự do
chủ nghĩa tự nhiên
chủ nghĩa vô chính phủ
chủ nghĩa vô thần
chủ nghĩa vị kỷ
chủ nghĩa xã hội
chủ nghĩa xã hội khoa học
chủ nghĩa xã hội không tưởng
chủ nghĩa xét lại
chủ nghĩa yêu nước
chủ nghĩa Đác-uyn
chủ nghĩa điều hoà
chủ nghĩa đóng cửa
chủ nghĩa đại dân tộc
chủ nghĩa đế quốc
chủ nghĩa địa phương
chủ nghĩa định mệnh
chủng loại
chủng ngừa
chủng quần
chủng tộc
chủ ngã
chủng đậu
chủ ngữ
chủ nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:32:28