请输入您要查询的越南语单词:
单词
Bolivia
释义
Bolivia
玻利维亚 <玻利维亚南美洲西部的内陆国家, 以在1825年协助其从西班牙独立出来的西蒙·玻利维亚的名字命名。苏克雷是其法定首都和司法机关所在地, 拉巴斯兹是其行政管理中心和最大城市。人口8, 586, 443 (2003)。>
随便看
nơi này
nơi nơi
nơi nấu cơm chung
nơi nới
nơi phát sinh
nơi phồn hoa
nơi quan trọng
nơi quy tụ
nơi sinh trưởng
nơi sâu trong nhà
nơi sản xuất
nơi sản xuất đường
nơi thi
nơi thi cử
nơi thuyết pháp
nơi tiêu thụ tốt
nơi trang điểm
nơi trú quân
nơi trút giận
nơi trú ẩn
nơi trốn tránh
nơi tuyệt hảo
nơi tăm tối
nơi tạm giam
nơi tạm trú
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/17 15:21:24