请输入您要查询的越南语单词:
单词
bom khinh khí
释义
bom khinh khí
氢弹 <核武器的一种。用氢的同位素氘和氚为原料, 用特制的原子弹作为引起爆炸的装置, 当原子弹爆炸时, 所产生的高温使氘和氚发生聚合反应形成氦核子而产生大量的能并引起猛烈爆炸。氢弹的威力比原子 弹大得多。也叫热核武器。>
热核武器 <核武器的一种, 用氢的同位素氘和氚为原料, 用特制的原子弹作为引起爆炸的装置, 当原子弹爆炸时, 所产生的高温使氘和氚发生聚合反应形成氦核子而产生大量的能并引起猛烈爆炸。氢弹的威力比 原子弹大得多。也叫热核武器。见〖氢弹〗。>
随便看
năm hằng tinh
năm hết tết đến
năm học
năm học mới
năm hồi quy
năm kia
năm kìa
năm lần
năm lần bảy lượt
năm màu
năm mươi
năm mất mùa
năm mặt trời
năm một
năm mới
năm mới hạnh phúc
năm nay
năm ngoái
năm nguyên tắc chung sống hoà bình
năm ngày
năm ngày ba tật
năm ngón tay
năm người mười tỉnh
năm người mười điều
năm nhuần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 3:00:25