请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoẻ mạnh hoạt bát
释义
khoẻ mạnh hoạt bát
欢蹦乱跳 <形容健康、活泼、生命力旺盛。>
trẻ em trong nhà trẻ đứa nào cũng khoẻ mạnh hoạt bát.
幼儿园里的孩子个个都是欢蹦乱跳的。
随便看
vốn lưu động
vốn lớn
vốn nhiều
vốn nhà
vốn nước ngoài
vốn nằm xó
vốn nổi
vốn quý
vốn quý truyền đời
vốn riêng
vốn sản xuất
vốn thế
vốn tri thức
vốn tích luỹ
vốn tích luỹ chung
vốn và lãi
vốn và lời
vốn đánh bạc
vốn đầu tư
vốn đọng
vồ
vồ hụt
vồ không khí
vồng
vồn vã
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/16 22:41:10