请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoẻ mạnh hoạt bát
释义
khoẻ mạnh hoạt bát
欢蹦乱跳 <形容健康、活泼、生命力旺盛。>
trẻ em trong nhà trẻ đứa nào cũng khoẻ mạnh hoạt bát.
幼儿园里的孩子个个都是欢蹦乱跳的。
随便看
bảng thu điện thế cao
bảng thép
bảng thông báo
bảng thượng vô danh
bảng thống kê
bảng thứ tự lập tàu
bảng tin
bảng trích yếu
bảng trộn màu
bảng trời
bảng tên
bảng tên hàng
bảng tín hiệu
bất ngờ đánh chiếm
bất nhân
bất nhã
bất nhơn
bất như ý
bất nhẫn
bất nhật
bất pháp
bất phân
bất phân thắng bại
bất phục thuỷ thổ
bất quy tắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:42:07