请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoẻ mạnh hoạt bát
释义
khoẻ mạnh hoạt bát
欢蹦乱跳 <形容健康、活泼、生命力旺盛。>
trẻ em trong nhà trẻ đứa nào cũng khoẻ mạnh hoạt bát.
幼儿园里的孩子个个都是欢蹦乱跳的。
随便看
đập thẳng đứng
đập tràn
đập tràn phân lũ
đập trả lại
đập tù
đập vào
đập vào mắt
đập vòm trọng lực
đập vỡ
đập xếp cây
đập xếp đá
đập đá
đập đá xếp
đập đều
đập đống đất
đập đổ
đập động
đậu
đậu biếc
đậu cao
đậu chao
đậu chẩn
đậu cô-ve
đậu dao
đậu giá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:16:42