请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoẻ mạnh hoạt bát
释义
khoẻ mạnh hoạt bát
欢蹦乱跳 <形容健康、活泼、生命力旺盛。>
trẻ em trong nhà trẻ đứa nào cũng khoẻ mạnh hoạt bát.
幼儿园里的孩子个个都是欢蹦乱跳的。
随便看
ký bản cung khai
ký chính thức
ký chủ
ký danh
ký giam
ký giả
ký gởi
ký gửi
ký hiệp ước
ký hiệp ước cầu hoà
ký hiệu
ký hiệu nguyên tố
ký hiệu phiên âm quốc tế
ký hiệu phần trăm
ký hiệu tên riêng
ký hiệu đúng
ký hoài
ký hoạ
ký hợp đồng bao tiêu
hài hước
hài kịch
hài lòng
hài lòng hả dạ
hài lòng thoả dạ
hài nhi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 21:44:37