请输入您要查询的越南语单词:
单词
khua
释义
khua
荡; 舞动; 挥; 舞 <挥舞; 摇摆。>
khua mái chèo
荡桨
敲 <在物体上面打, 使发出声音。>
khua chiêng đánh trống.
敲锣打鼓。
舞弄 <挥舞着手中的东西玩儿。>
随便看
ca-ra-nơ
ca-ri
Carson City
cartel
ca-rô
ca-rô-tin
Casablanca
Castries
ca sĩ
ca sĩ nổi tiếng
ca sĩ nữ
Ca-ta
ca thán
ca trực
ca-tốt
ca tụng
ca tụng công đức
ca từ
ca tử hí
cau
Caucasus
cau có
cau cảu
cau già
cau hoa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/1 2:03:50