请输入您要查询的越南语单词:
单词
khua
释义
khua
荡; 舞动; 挥; 舞 <挥舞; 摇摆。>
khua mái chèo
荡桨
敲 <在物体上面打, 使发出声音。>
khua chiêng đánh trống.
敲锣打鼓。
舞弄 <挥舞着手中的东西玩儿。>
随便看
hình lưỡi
hình lập phương
hình lập thể
hình lồi
hình lục giác
hình minh hoạ
hình móng ngựa
hình môi
hình mũi dùi
hình mạo
hình mẫu
hình mặt bên
hình mặt cầu
hình mặt trăng
hình mờ
hình ngôi sao
hình người
hình nhi hạ học
hình nhi thượng học
hình nhiều cạnh
hình nhân
hình như
hình nón
hình nón cụt
hình nón ngoại tiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/1 23:00:16