请输入您要查询的越南语单词:
单词
thớ thịt
释义
thớ thịt
腠理 <中医指皮肤的纹理和皮下肌肉之间的空隙。>
肌纤维 <构成肌肉的细而长的细胞, 呈纤维状。许多肌纤维组成一个肌束, 再由许多肌束组成一块肌肉。>
随便看
hơn nữa
hơn phân nửa
hơn thiệt
hơn đời
hư
hư báo
hư chỉ
hư cấu
hư danh
hư hao
hư huyễn
hư hèn
hư hư thực thực
hư hại
hư hỏng
hư khí
hư không
hưng
hưng binh
hưng khởi
hưng loạn
hưng nghiệp
Hưng Nguyên
hưng phấn
hưng phấn tinh thần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:58:45