请输入您要查询的越南语单词:
单词
thớ thịt
释义
thớ thịt
腠理 <中医指皮肤的纹理和皮下肌肉之间的空隙。>
肌纤维 <构成肌肉的细而长的细胞, 呈纤维状。许多肌纤维组成一个肌束, 再由许多肌束组成一块肌肉。>
随便看
xét xử công khai
xét đoán
xét đến
xét đến cùng
xét định
xê
xê dịch
xê-lô-phan
xên
xênh xang
xê-non
xên sòng
Xê-nê-gan
xên đi
xê ra
xê-ri
xê-tôn
xêu
Xê-un
xê xang
xê xích
xê-đi
xì
xìa
xì căng đan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 6:24:22