请输入您要查询的越南语单词:
单词
thớt
释义
thớt
案板 <做面食、切菜用的木板, 多为长方形。>
墩子; 墩; 墩儿 <厚而粗大的一整块石头或木头。>
thớt thái rau
菜墩子(切菜用具)。
磨盘 <托着磨的圆形底盘。>
砧子 <砧。>
锧 <砧板。>
俎 <古代割肉类用的砧板。>
厚颜; 无耻 <脸皮厚, 不知羞耻。>
随便看
vùng trời quốc gia
vùng ven
vùng ven sông
vùng Viễn Đông
vùng vẫy
vùng vằng
vùng xa
vùng xoáy nghịch
vùng xung quanh
vùng ôn đới
vùng Đông bắc Trung quốc
vùng đó
vùng đất bằng
vùng đất bằng phẳng
vùng đất cằn cỗi
vùng đất hoang
vùng đất thấp
vùng đất trù phú
vùng đất trọng yếu
vùng đầm lầy
vùng địa chấn
vùng địa cực
vùng định cư
vùng động đất
vùn vụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:37