请输入您要查询的越南语单词:
单词
thớt
释义
thớt
案板 <做面食、切菜用的木板, 多为长方形。>
墩子; 墩; 墩儿 <厚而粗大的一整块石头或木头。>
thớt thái rau
菜墩子(切菜用具)。
磨盘 <托着磨的圆形底盘。>
砧子 <砧。>
锧 <砧板。>
俎 <古代割肉类用的砧板。>
厚颜; 无耻 <脸皮厚, 不知羞耻。>
随便看
điền từ
điền viên
điền vào chỗ trống
điền địa
điều
điều binh
điều binh khiển tướng
điều biến tần
điều bí mật
điều bí ẩn
điều băn khoăn
điều bất trắc
điều bổ ích
điều chuyển
điều chuẩn
điều chế
điều chế thuốc
điều chỉnh
điều chỉnh biên chế
điều chỉnh công suất dòng điện
điều chỉnh cấp bậc lương
điều chỉnh giá
điều chỉnh lương
điều chỉnh sóng
điều chỉnh thử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:06:08