请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng từ
释义
băng từ
磁带 <涂着氧化铁粉等磁性物质的塑料带子, 用来纪录声音、影像等。>
带子 <录音带、录像带的俗称。>
随便看
đập lúa
đập lớn
đập mũi đinh
đập ngăn nước
đập ngăn nước kè
đập ngăn sông
đập ngầm
đập nhẹ
đập nhịp nhàng
đập nhỏ
đập nát
đập nước
đập nước hình vòm
đập nối
đập nồi bán sắt
đập nồi dìm thuyền
đập ruồi
đập tan
đập tan từng cái
đập thuận
đập thình thịch
đập thẳng đứng
đập tràn
đập tràn phân lũ
đập trả lại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/28 6:44:24