请输入您要查询的越南语单词:
单词
băng từ
释义
băng từ
磁带 <涂着氧化铁粉等磁性物质的塑料带子, 用来纪录声音、影像等。>
带子 <录音带、录像带的俗称。>
随便看
khoản chi tiêu
khoảng
khoảng chân không
khoảng chừng
khoảng cách
khoảng cách bơi
khoảng cách giây
khoảng cách ngắn
khoảng cách xa gần
khoảng giữa
khoản giá
khoảng không
khoảng khắc
khoảng rộng
khoảng thu nhập thêm
khoảng thời gian
khoảng tiết Trung Phục
khoảng trống
khoảng trời riêng
khoảng đất
khoảnh
khoảnh khắc
khoản khai man
khoản kinh phí
khoản lĩnh vượt mức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 15:30:55