请输入您要查询的越南语单词:
单词
đập tan từng cái
释义
đập tan từng cái
各个击破 <原为军事术语, 是指集中力量逐个击破敌人。现在常用来比喻有重点地逐个解决问题的办事方法。>
随便看
chờ trả lời
chờ trị tội
chờ việc
chờ xem
chờ xem xét
chờ xuất phát
chờ xét xử
chờ đón
chờ được vạ má đã sưng
chờ đến
chờ đợi
chở
chở củi về rừng
chở hàng bằng sà lan
chở khách
chở khẳm
chở qua sông
chở thuê
chở thêm khách
chở đầy
chợ
chợ biên giới
chợ bán thức ăn
chợ bán đồ cũ
chợ búa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 3:00:44