请输入您要查询的越南语单词:
单词
đập tan
释义
đập tan
摧毁 <用强大的力量破坏。>
打破 <突破原有的限制、拘束等。>
粉碎 <使彻底失败或毁灭。>
đập tan cuộc tiến công của địch.
粉碎敌人的进攻。 击败; 击破 <打垮; 打败。>
随便看
ngành sông
ngành thống kê
ngành ăn uống
ngàn lẻ một việc đang chờ
ngào
ngào ngạt
ngà răng
ngàu
ngà voi
ngày
ngày 15
ngày 1 tháng 10
ngày 1 tháng 5
ngày 30 tết
ngày 7-1 âm lịch
ngày ba tháng tám
ngày bình yên
ngày canh
ngày chính
ngày chẵn
ngày chủ nhật
ngày càng
ngày càng lụn bại
ngày càng sa sút
ngày càng xuống cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 17:04:43