请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng loại
释义
cùng loại
类同 <大致相同。>
伦; 同等; 同类 <类别相同。>
tác phẩm cùng loại
同类作品。
vụ án cùng loại
同类案件。
一流; 一路 <同一类; 一类。>
cùng một bọn; cùng loại người.
一路人。
随便看
tế tạ ơn thần
tế tổ
tế tử
tế tửu
tế tự
tếu
tế vi
tế văn
tế xảo
tế điền
tế đàn
tế độ
tề
tề chỉnh
tề gia
tề gia trị quốc
tề gia, trị quốc, bình thiên hạ
tề tựu
tể
tể sinh
tể tướng
tễ
tễ thuốc
tệ
tệ bạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 19:51:21