请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng loại
释义
cùng loại
类同 <大致相同。>
伦; 同等; 同类 <类别相同。>
tác phẩm cùng loại
同类作品。
vụ án cùng loại
同类案件。
一流; 一路 <同一类; 一类。>
cùng một bọn; cùng loại người.
一路人。
随便看
trao cấp
trao dồi
trao lễ vật đính hôn
trao nhận
trao quyền
trao quân hàm
trao tay
trao thiệp mời
trao thưởng
trao trả
trao đổi
trao đổi chân tình
trao đổi hàng
trao đổi trực tiếp
trao đổi tư tưởng
trao đổi văn bản
trao đổi văn kiện
trao đổi văn kiện ngoại giao
tra sát
tra tay
tra tấn bằng điện
trau
trau dồi
tra xét
tra án
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 10:35:13