请输入您要查询的越南语单词:
单词
cùng loại
释义
cùng loại
类同 <大致相同。>
伦; 同等; 同类 <类别相同。>
tác phẩm cùng loại
同类作品。
vụ án cùng loại
同类案件。
一流; 一路 <同一类; 一类。>
cùng một bọn; cùng loại người.
一路人。
随便看
bói cá
bói Dịch
bói Kiều
bói lá
bói quẻ
bói ra khoa thấy
bói ra ma quét nhà ra rác
bói số
bói thẻ
bói toán
bói âm dương
bó lại
bón
bón dằn đáy
bóng
bóng bàn
bổ nhiệm
bổ nhiệm và miễn nhiệm
bổ nhiệm đặc biệt
bổ nhoài
bổ nhào
bổn phận
bổn tiệm
bổ não
bổ phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 15:15:13