请输入您要查询的越南语单词:
单词
trao trả
释义
trao trả
遣散 <解散并遣送所俘获的敌方军队、机关等人员。>
toàn bộ quân nguỵ lập tức giao nộp vũ khí và trao trả tù binh.
全部伪军立即缴械遣散。 退还; 交还 <归还; 退还。>
随便看
không đẹp mặt
không đếm xỉa
không đếm xỉa tới
không đếm xỉa đến
không đến
không đến mức
không đến nơi đến chốn
không đến nỗi
không đề
không đề cập đến
không đề mục
không đều
không để bụng
không để lại dấu vết
không để lại vết tích
không để thua chị kém em
không để ý
không để ý đến
không định kỳ
không đồng bộ
không đồng nhất
không đồng ý
không đồng đều
không đổi
không đỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 19:35:40