请输入您要查询的越南语单词:
单词
trao trả
释义
trao trả
遣散 <解散并遣送所俘获的敌方军队、机关等人员。>
toàn bộ quân nguỵ lập tức giao nộp vũ khí và trao trả tù binh.
全部伪军立即缴械遣散。 退还; 交还 <归还; 退还。>
随便看
địa lý học
địa lý kinh tế học
địa lý tự nhiên
địa lợi
địa lợi nhân hoà
địa mạch
địa mạo
địa ngục
địa ngục trần gian
địa nhiệt
địa phương
địa phương chí
địa phương tự trị
địa phận
địa phận một nước
địa phủ
địa quyền
địa sát
địa thạch lựu
địa thế
địa thế hiểm nguy
địa thế hiểm trở
địa thế thuận lợi
địa thế ưu việt
địa tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 13:30:29