请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơ
释义
bơ
黄油; 酥油; 奶油 <从牛奶或羊奶内提出来的脂肪。把牛奶或羊奶煮沸, 用勺搅动, 冷却后凝结在上面的一层就是酥油。>
罐子。<盛东西用的大口的器皿, 多为陶器或瓷器。>
油酥 <和面时加食油, 烙熟后发酥的。>
bánh nướng có bơ.
油酥烧饼。
随便看
tính quẩn lo quanh
tính ra
tính rõ rệt
tính rắn
tính sai
tính sai nước cờ
tính siêu việt
tính sẵn
tính số học
tính sổ
tính sợ sáng
tính theo giá hiện vật
tính thiên văn
tính thuận từ
tính thuế
tính thù lao
tính thời gian
tính tinh vi
tính tiêu cực
tính tiền công
tính toán
tính toán chi li
xin đi giết giặc
xin đi đánh giặc
xin được như nguyện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 13:30:29