请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơ
释义
bơ
黄油; 酥油; 奶油 <从牛奶或羊奶内提出来的脂肪。把牛奶或羊奶煮沸, 用勺搅动, 冷却后凝结在上面的一层就是酥油。>
罐子。<盛东西用的大口的器皿, 多为陶器或瓷器。>
油酥 <和面时加食油, 烙熟后发酥的。>
bánh nướng có bơ.
油酥烧饼。
随便看
nỡ nào
nợ bí mật
nợ chưa trả
nợ chồng chất
nợ công danh
nợ cũ
nợ của chính phu
nợ của dân
nợ dai
nợ Diêm vương
nợ dài hạn
nợ dây dưa
nợ góp
nợ khó đòi
nợ miệng
nợ như chúa chổm
nợ nước ngoài
nợ nần
nợ nần chồng chất
nợ trong nước
nợ đời
nụ
nục
nông sản
nông sản phẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 16:08:04