请输入您要查询的越南语单词:
单词
nợ như chúa chổm
释义
nợ như chúa chổm
债台高筑 <战国时代周赧王欠了债, 无法偿还, 被债主逼得逃到一座宫殿的高台上。后人称此台为'逃债之台'(见于《汉书·诸侯王表序》及颜师古引服虔注)。后来就用'债台高筑'形容欠债极多。>
随便看
bức xạ hạt nhân
bức xạ kế
bức xạ nguyên tử
bức xạ ngược chiều
bức xạ nhiệt
bức xạ vũ trụ
bức ép
bức điện
bức điện báo
bức điện thông báo
bức điện trả lời
bức ảnh
bức ảnh gia đình
bứng
bứt
bứt lên trước
bứt mây động rừng
bứt ra
bứt rứt
bứt về đích
bứt xé
bừa
ngang sức ngang tài
ngang sức nhau
ngang tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:20:54