请输入您要查询的越南语单词:
单词
nợ nần
释义
nợ nần
负债 <欠人钱财。>
nợ nần chồng chất
负债累累。
该欠 <借别人的财物没有还; 短欠。>
债务 <债户所负还债的义务。也指所欠的债。>
nợ nần đã trả xong; trả nợ xong.
偿还债务。
随便看
người vác thuê
người vô danh
người vô học
người vô sản
người vô tội
nhà ấm
nhà ấm trồng hoa
nhà ọp ẹp
nhà ổ chuột
nhà ở
nhà ở của công nhân
nhà ở nông thôn
nhà ở sát cổng
nhà ở tập thể
nhá
nhách
nhác việc
nhái
nhái bén
nhái bầu
nhái chàng
nháng
nhánh
nhánh bên
nhánh cuối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:29:56