请输入您要查询的越南语单词:
单词
nụ
释义
nụ
苞 <花没开时包着花骨朵的小叶片。>
nụ hoa
花苞。
đương nụ
含苞。
草昧 <未开化; 蒙昧。>
骨朵儿; 蓇; 骨 <没有开放的花朵。>
花芽 <发育后长成花朵的芽, 通常比同株植物的叶芽肥大。>
蕾 <花蕾。>
旧
丫环; 婢女的别称。
书
藟 <花蕾。>
名
蓓 <没开的花; 花骨朵儿。>
随便看
đến một mình
đến... mới thôi
đến mức
đến nay
đến ngày
đến ngày đến tháng
đến nhà
đến nhậm chức
đến nhận chức
đến nhận việc
đến những nơi náo nhiệt
đến nơi
đến nơi hẹn
đến nơi khác
đến nơi đến chốn
đến nước này
đến nỗi
đến sau
đến tháng
đến tháng khai hoa nở nhuỵ
đến tháng lâm bồn
đến tháng sanh nở
đến thăm
đến thăm đáp lễ
đến thẳng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 11:12:03