请输入您要查询的越南语单词:
单词
số tiền thiếu hụt
释义
số tiền thiếu hụt
赤字 <指经济活动中支出多于收入的差额数字。簿记上登记这种数目时, 用红笔书写。>
亏空 <所欠的财物。>
随便看
heo sống
heo sữa
heo thịt
heo đất
herapin
Hermes
Hertz
hia
hi hi
hi hi ha ha
hi hí
him
him híp
Hiroshima
hi-rô các-bon
hiu
hiu hiu
hiu hiu tự đắc
hiu hắt
hiu quạnh
hiên
hiên ngang
hiên ngang lẫm liệt
hiên nhà
hiêu hiêu tự đắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:16:23