请输入您要查询的越南语单词:
单词
số tiền thiếu hụt
释义
số tiền thiếu hụt
赤字 <指经济活动中支出多于收入的差额数字。簿记上登记这种数目时, 用红笔书写。>
亏空 <所欠的财物。>
随便看
Tanzania
tan đám
tao khang
tao loạn
tao nhã
tao phùng
ta oán
tao động
Tarawa
ta-rô
ta-rô đanh ốc
Tashkent
ta thán
taxi
ta-xi cho thuê
Ta-xken
tay
tay anh chị
tay ba
tay bánh
tay cao tay thấp
tay chiêu
tay chân giả
tay chân múa may
tay chân nhẹ nhàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:20:19