请输入您要查询的越南语单词:
单词
số tiền thiếu hụt
释义
số tiền thiếu hụt
赤字 <指经济活动中支出多于收入的差额数字。簿记上登记这种数目时, 用红笔书写。>
亏空 <所欠的财物。>
随便看
lăn nhanh
lăn qua lăn lại
lăn quay
lăn tròn
lăn tăn
lăn xả
lăn đùng
lăn đường
lăn đều
lĩnh
lĩnh canh
lĩnh chúa
lĩnh giáo
lĩnh hải
lĩnh hội
lĩnh mệnh
Lĩnh Nam
lĩnh ngộ
lĩnh sự
lĩnh thổ
lĩnh vực
lĩnh xướng
lĩnh đạo
lĩnh địa
lũ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:24:14