请输入您要查询的越南语单词:
单词
số trang
释义
số trang
篇幅 <书籍报刊等篇页的数量。>
页码; 页码儿 <书籍每一页上标明次第的数目字。>
随便看
chậm lại
chậm như rùa
chậm rãi
chậm rì
chậm rì rì
chậm tiến
chậm trễ
chận
chập
chập cheng
chập choạng
chập choạng tối
chập chùng
chập chồng
chập chờn
chập chững
chập mạch
chập tối
chật
chật bó
chật chưỡng
chật chội
chật căng
chật cứng
chật hẹp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:34:43