请输入您要查询的越南语单词:
单词
nổi hạch
释义
nổi hạch
浸润 <医学上指由于细菌等侵入或由于外物刺激, 有机体的正常组织发生白血球等细胞聚集的现象。>
随便看
loàng xoàng
loà xoà
loá
loá mắt
loán
loáng
loáng cái
loáng một cái
loáng thoáng
loát
nâm
nân
nâng
nâng cao
nâng cao chỉ tiêu số lượng
nâng cao cổ tay
nâng cao một bước
nâng cao tinh thần
nâng chén
nâng cây con
nâng cấp
nâng cốc
nâng cốc chúc mừng
nâng dắt
nâng giá ào ào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/5 4:46:25