请输入您要查询的越南语单词:
单词
thấy cái mình thích là thèm
释义
thấy cái mình thích là thèm
见猎心喜 <比喻看见别人演的技艺或做的游戏正是自己以往所喜好的, 不由得心动, 想来试一试。>
随便看
chọn nhân tài
chọn nhầm đối tượng
chọn nhẹ sợ nặng
chọn nạc kén mỡ
chọn phái đi
chọn Phật thắp hương
chọn rể
chọn tuyến đường đi
chọn tài liệu
chọn tư liệu
chọn từ
chọn việc nhẹ tránh việc nặng
chọn vào
chọn đúng người
chọn đồ vật đoán tương lai
chọp chọp
chọt choẹt
chỏ
chỏm
chỏm chè
chỏm cầu
chỏng chơ
chỏng lỏn
chỏn hỏn
chố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 20:22:44