请输入您要查询的越南语单词:
单词
bơm dầu
释义
bơm dầu
膏 <在轴承或机器等经常转动发生摩擦的部分架润滑油。>
油泵 <用来抽油或压油的泵, 多用于油类的输送以及在润滑和传动系统的管道中产生压力。>
机
油揣子; 手油枪。
随便看
chủng ngừa
chủng quần
chủng tộc
chủ ngã
chủng đậu
chủ ngữ
chủ nhiệm
chủ nhà
chủ nhà băng
chủ nhà máy
chủ nhân
chủ nhật
chủ não
chủ nô
chủ nô lệ
chủ nông
chủ nợ
chủ pháo
chủ phường
chủ phạm
chủ phụ
chủ quan
chủ quyền
chủ quán
chủ quản
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:31:54