请输入您要查询的越南语单词:
单词
thao luyện
释义
thao luyện
操练 <以队列形式学习和练习军事或体育等方面的技能。>
操演 <操练; 演习(多用于军事、体育)。>
制式教练 <按照条令规定进行的军人队列动作的教练。>
随便看
họ Mãng
họ Mão
họ Môn
họ Mông
họ mạc
họ Mạch
họ Mạnh
họ Mạo
họ Mạt
họ Mẫn
họ Mẫu
họ Mật
họ Mậu
họ Mặc
họ Mặc Sĩ
họ mẹ
họ Mễ
họ Mộ
họ Mộc
họ Mộ Dung
họ một chữ
họ một từ
họ Mục
họ Na
họ Nam
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/22 21:07:14